đặc tứ
Định nghĩa
- Động từ (cổ, văn chương):
- Ban cho một cách đặc biệt, ngoại lệ: "đặc tứ" chỉ hành động vua chúa hoặc cấp trên ban tặng một ân huệ, vật phẩm hoặc đặc quyền cho người dưới, vượt ra ngoài quy định thông thường, nhằm thể hiện sự ưu ái hoặc ghi nhận công trạng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà vua đặc tứ cho viên tướng một thanh kiếm quý. (Nhà vua ban cho viên tướng thanh kiếm quý một cách ngoại lệ, không theo lệ thường.)
- Triều đình đặc tứ ruộng đất cho người có công. (Triều đình ban ruộng đất cho người có công như một ân huệ đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đặc tứ ơn điển": ban ơn huệ đặc biệt.
- Hoàng thượng đặc tứ ơn điển cho các lão thần. (Vua ban ân huệ đặc biệt cho các vị quan già.)
"đặc tứ tước vị": ban tước vị một cách ngoại lệ.
- Chúa Nguyễn đặc tứ tước vị công cho người lập công lớn. (Chúa Nguyễn ban tước công một cách đặc biệt cho người có công lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Tứ (động từ): ban cho, cấp cho.
- Vua tứ yến cho quần thần. (Vua ban yến tiệc cho các quan.)
Ban tặng (động từ): cho một cách trân trọng, thường là từ cấp trên.
- Nhà vua ban tặng huân chương cho chiến sĩ. (Vua trao huân chương cho chiến sĩ.)
Đặc ân (danh từ): ân huệ đặc biệt.
- Ông ấy được hưởng đặc ân từ nhà vua. (Ông ấy nhận được ân huệ đặc biệt từ vua.)
Từ đồng nghĩa
- Đặc ban: ban cho một cách đặc biệt (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triều đình).
- Đặc huệ: ban ơn huệ đặc biệt.
Thành ngữ liên quan
- Đặc tứ kim bội: ban tặng kim bài (thẻ vàng) như một dấu hiệu của ân sủng đặc biệt.
- Vua đặc tứ kim bội cho sứ thần. (Vua ban thẻ vàng cho sứ thần như một ân huệ đặc biệt.)